Belanja di App banyak untungnya:
luôn->luôn luôn (từ khác: bền lòng, kiên định, không ngớt, không dứt, liên tiếp, hằng lượng, không thay đổi, liên tục, liên miên, sắt son).
luôn->luôn | LUN ngha trong ting Ting Anh t